J. Gilbreath

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Geneva Lions 34 29:55 16.7 5.1 4.1 46.9% 38.6% 82.0% 5 0
SB League SB League 34 29:55 16.7 5.1 4.1 46.9% 38.6% 82.0% 5 0
Geneva Lions 33 28:00 16.3 4.2 3.6 46.6% 39.9% 86.6% 0 0
BC Komarno 3 29:16 12.3 4.7 4 36.6% 18.2% 62.5% 0 0
BC Komarno 32 28:41 14.3 3.8 2.6 46.4% 40.9% 84.6% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions