J. Gibson

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
AlUla 23 29:40 23.3 4.7 3.7 48.9% 42.0% 86.4% 1 0
Premier League Premier League 17 27:04 22.7 4.5 3.7 51.0% 42.9% 92.7% 0 0
WASL WASL 6 37:02 24.8 5.2 3.8 43.9% 40.0% 75.8% 1 0
AlUla 3 33:45 27.7 4 3.7 52.4% 48.3% 96.2% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions