J. Gibbs

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Fukushima Chiba 10 18:06 5 4.5 1.9 47.4% 37.5% 84.6% 0 0
B2.League B2.League 2 16:21 5 5.5 3.5 37.5% 0.0% 80.0% 0 0
B League B League 8 18:33 5 4.2 1.5 50.0% 60.0% 87.5% 0 0
Koshigaya Alphas 47 23:19 10.9 7.3 3.3 45.3% 25.3% 81.0% 7 0
Sun Rockers Shibuya 53 23:50 7.7 6.4 1 46.7% 18.8% 84.4% 5 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions