J. Gettings

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Galomar 3 30:44 16.3 7.7 1.7 50.0% 45.5% 76.9% 0 0
Taca da Liga Taca da Liga 3 30:44 16.3 7.7 1.7 50.0% 45.5% 76.9% 0 0
Galomar 11 31:20 11.7 6.9 1 40.5% 41.9% 88.2% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions