J. Gary

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Spirou Charleroi 2 28:36 21 4 0.5 59.3% 37.5% 77.8% 0 0
Pro Basketball League Pro Basketball League 2 28:36 21 4 0.5 59.3% 37.5% 77.8% 0 0
Spirou Charleroi 31 32:28 16.8 5.6 1.4 43.1% 30.1% 70.1% 4 0
Los Angeles Clippers Spirou Charleroi 3 28:17 13.7 3.3 0.3 41.4% 26.7% 90.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions