J. Garrett

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Bonn 42 25:13 12.4 5.1 1.2 44.8% 33.9% 76.5% 2 0
BBL BBL 40 25:10 12.2 5.2 1.2 44.2% 32.9% 76.5% 2 0
German Cup German Cup 2 26:15 15.5 5 1.5 57.1% 50.0% 0% 0 0
Chemnitz 35 26:29 9.3 6.1 1.1 45.2% 33.8% 64.9% 2 0
Chemnitz 7 24:04 10.6 5.9 1 52.8% 39.3% 100.0% 1 0
Chemnitz 45 29:00 13 7 1.3 51.3% 32.7% 73.3% 7 0
Chemnitz 18 26:55 11.6 7.5 1.4 52.5% 36.8% 64.7% 3 0
Kyiv Basket 1 14:46 12 6 1 57.1% 66.7% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2021 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions