J. Gardner

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
New Taipei Kings 4 35:28 23.8 8.8 3.2 50.6% 35.7% 52.2% 2 0
EASL EASL 4 35:28 23.8 8.8 3.2 50.6% 35.7% 52.2% 2 0
Vechta 33 26:00 10.3 7.1 0.9 42.9% 30.6% 57.1% 4 0
Vechta 6 27:41 13.8 7.3 1.2 55.9% 26.3% 66.7% 1 0
Kortrijk 32 28:05 15.3 6 1.1 49.7% 31.7% 64.4% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions