J. Gan
| Năm | Đội | G | MIN | PTS | REB | AST | FG% | 3P% | FT% | DD2 | TD3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
|
15 | 25:20 | 10.3 | 3 | 1.3 | 39.5% | 35.1% | 59.1% | 0 | 0 | |
|
|
15 | 25:20 | 10.3 | 3 | 1.3 | 39.5% | 35.1% | 59.1% | 0 | 0 | |
Chú giải
- G
- Số trận đã chơi
- MIN
- Số phút trung bình
- PTS
- Điểm trung bình
- REB
- Rebound trung bình
- AST
- Kiến tạo trung bình
- FG%
- Tỷ lệ ném rổ thành công
- 3P%
- Tỷ lệ ném ba điểm
- FT%
- Tỷ lệ ném phạt
- DD2
- Double-double
- TD3
- Triple-double
Lọc
2024 - 2024