J. Gallant

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Furstenfeld Spisski Rytieri 16 21:17 9.7 2.8 1.6 37.9% 22.4% 77.3% 0 0
Superliga Superliga 9 26:24 12.9 3.7 2.2 40.0% 28.1% 79.3% 0 0
Austria Cup Austria Cup 1 30:14 12 4 0 15.4% 20.0% 100.0% 0 0
Extraliga Extraliga 6 12:06 4.5 1.2 1 40.7% 8.3% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions