J. Galewski

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
WKK Wroclaw 31 24:58 11.1 2.7 4.6 36.8% 29.0% 69.3% 0 0
1 Liga 1 Liga 31 24:58 11.1 2.7 4.6 36.8% 29.0% 69.3% 0 0
WKK Wroclaw 44 23:40 9.5 2.3 3.9 33.4% 30.2% 77.3% 3 0
WKK Wroclaw 2 0:38 1.5 0 0 100.0% 100.0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions