J. Gainey

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Cedevita Junior 30 28:45 14.2 2.9 2 41.0% 31.1% 81.5% 0 0
Premijer liga Premijer liga 30 28:45 14.2 2.9 2 41.0% 31.1% 81.5% 0 0
Portland Trail Blazers Phoenix Suns Cedevita Junior 13 22:25 12.7 2.4 1.8 52.2% 40.9% 77.1% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions