J. Gailey

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Jilin 18 10:12 7.8 1.9 2.4 37.5% 30.9% 93.9% 0 0
CBA CBA 18 10:12 7.8 1.9 2.4 37.5% 30.9% 93.9% 0 0
Shandong 44 24:01 17.5 4.4 4.5 42.5% 35.4% 83.5% 3 1

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions