J. Gabriel

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Decin Valecnici Decin 57 15:47 7.5 2.9 1.1 40.0% 23.8% 63.0% 2 0
NBL NBL 29 4:21 1.2 0.6 0.4 28.6% 22.2% 60.0% 0 0
Czech Cup Czech Cup 2 15:50 6 4 2.5 38.5% 12.5% 50.0% 0 0
1. Liga 1. Liga 26 28:32 14.7 5.5 1.8 41.6% 24.5% 63.4% 2 0
Decin 7 2:10 0.6 1 0.1 33.3% 0.0% 33.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions