J. Friday

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Zonkeys de Tijuana 4 18:13 8.2 4.8 1 60.9% 66.7% 50.0% 1 0
CIBACOPA CIBACOPA 4 18:13 8.2 4.8 1 60.9% 66.7% 50.0% 1 0
Al Safa of Safwa 13 24:25 11.4 6.8 0.9 47.0% 19.5% 80.0% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions