J. Freund

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Maccabi Rishon 28 17:23 7.4 0.3 1.1 56.7% 35.2% 95.0% 0 0
Super League Super League 28 17:23 7.4 0.3 1.1 56.7% 35.2% 95.0% 0 0
Maccabi Rishon 5 22:00 5.2 4.2 1 45.8% 37.5% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions