J. Franklin

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Guangzhou 10 27:37 16.2 5.7 4.1 43.2% 37.0% 64.3% 1 0
CBA CBA 10 27:37 16.2 5.7 4.1 43.2% 37.0% 64.3% 1 0
Converge FiberXers 9 43:35 31.4 11.4 7.2 42.9% 34.3% 89.5% 7 1

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions