J. Fortune

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Randers Szedeak 10 26:49 8.9 3.3 1.7 34.9% 30.2% 83.3% 0 0
Canal Digital Ligaen Canal Digital Ligaen 7 24:57 8.9 3.4 1.9 39.6% 44.4% 85.7% 0 0
NBA NBA 3 31:10 9 3 1.3 28.6% 15.4% 75.0% 0 0
Kutaisi 1 37:26 17 4 2 46.2% 57.1% 33.3% 0 0
Randers 29 26:56 13.3 5.4 2.4 47.2% 39.7% 83.6% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions