J. Forrest

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Salon Vilpas 30 27:03 16 4.9 2.2 42.3% 33.8% 80.0% 0 0
Korisliiga Korisliiga 30 27:03 16 4.9 2.2 42.3% 33.8% 80.0% 0 0
Lavrio 26 19:42 6.5 2.8 0.7 41.7% 39.5% 75.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions