J. Forester

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Aris 22 16:00 5.6 4.5 0.6 52.9% 0% 64.7% 1 0
Basket League Basket League 22 16:00 5.6 4.5 0.6 52.9% 0% 64.7% 1 0
Aris 16 14:54 5.4 3.6 0.1 59.7% 0% 48.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions