J. Foerts

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Mechelen 15 15:59 4.5 1.4 1.2 28.9% 28.8% 66.7% 0 0
BNXT League BNXT League 15 15:59 4.5 1.4 1.2 28.9% 28.8% 66.7% 0 0
Mechelen 8 28:24 7.8 2.9 0.8 68.0% 36.8% 33.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions