J. Finol

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Cocodrilos 20 6:06 1.2 1 0.1 41.7% 0.0% 62.5% 0 0
Superliga Superliga 20 6:06 1.2 1 0.1 41.7% 0.0% 62.5% 0 0
Cocodrilos 23 7:47 1.5 2 0.3 57.7% 0% 45.5% 0 0
Broncos 21 5:35 1.2 0.7 0.2 73.3% 0.0% 26.7% 0 0
Broncos 30 8:24 1.2 1.7 0.3 50.0% 0.0% 44.4% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions