J. Finch

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Bonn Brussels Basketball 46 23:27 12.4 1.9 4 46.2% 36.9% 78.1% 3 0
BBL BBL 23 18:46 11.9 1.7 2.8 42.7% 32.5% 77.4% 0 0
ENBL ENBL 6 25:29 9.3 1.8 5.5 48.8% 41.7% 90.0% 1 0
BNXT League BNXT League 17 29:04 14.1 2.1 5.1 49.7% 41.9% 77.6% 2 0
Circus Brussels 2 27:50 9 2 4 53.8% 20.0% 100.0% 0 0
Circus Brussels 36 26:15 11.4 2.1 3.7 48.1% 38.3% 73.1% 0 0
Sloboda 28 27:30 13.4 2.5 4.3 49.2% 45.3% 88.1% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions