J. Febres

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Aguada Santeros 23 9:39 3.5 1.5 1 45.1% 32.4% 71.4% 0 0
BSN BSN 23 9:39 3.5 1.5 1 45.1% 32.4% 71.4% 0 0
Petrolul Ploiesti 29 21:33 8.3 4.2 1.6 49.5% 37.2% 66.7% 2 0
Aguada Santeros 10 14:45 3.5 2.1 0.8 37.1% 29.2% 100.0% 0 0
Stjarnan 39 32:06 16.4 8.2 1.5 46.9% 35.1% 70.4% 13 0
Aguada Santeros 39 28:56 9.7 3.6 1.6 40.1% 36.6% 75.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions