J. Farin

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Huima 14 20:19 11.7 3.4 2.1 44.1% 35.4% 67.7% 1 0
I Divisioona A I Divisioona A 14 20:19 11.7 3.4 2.1 44.1% 35.4% 67.7% 1 0
Oulu 21 17:40 8.1 2.1 1.3 33.0% 20.0% 80.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions