J. Ezquerra

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Vaqueros de Bayamon Criollos de Caguas 49 15:35 3.9 2.3 2.7 40.2% 32.3% 50.0% 1 0
BSN BSN 49 15:35 3.9 2.3 2.7 40.2% 32.3% 50.0% 1 0
Melilla 5 12:25 1.8 1.4 1.6 17.4% 16.7% 0% 0 0
Vaqueros de Bayamon 48 17:41 4.3 2 3.1 41.5% 36.4% 70.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions