J. Evans

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Pardubice Slovan Bratislava 34 18:59 4.3 3.6 1.6 40.8% 32.8% 63.3% 0 0
NBL NBL 25 19:38 4 3.4 1.5 39.1% 28.0% 68.0% 0 0
Czech Cup Czech Cup 4 19:08 5 5 2 50.0% 40.0% 0% 0 0
ENBL ENBL 1 11:57 0 1 0 0.0% 0% 0% 0 0
Extraliga Extraliga 4 16:30 7 3.8 2.5 45.8% 57.1% 40.0% 0 0
Olomoucko 41 28:29 9.6 6.6 4 40.5% 29.0% 71.8% 5 0
Edmonton Stingers 16 25:24 7.6 4.1 3.2 41.4% 26.2% 82.4% 1 0
Golden State Warriors 2 2:28 0 0.5 0.5 0% 0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2018 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions