J. Evans

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Mykonos 6 20:32 9.7 4.8 0.8 57.9% 30.0% 73.3% 0 0
Basket League Basket League 6 20:32 9.7 4.8 0.8 57.9% 30.0% 73.3% 0 0
Nagasaki 17 22:06 8.7 5.2 0.9 65.3% 55.6% 71.4% 0 0
Dallas Mavericks 1 25:44 7 6 0 100.0% 100.0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2015 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions