J. Estrada

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Dorados 13 11:01 2.8 1.4 1.2 36.1% 14.3% 72.7% 0 0
LNBP LNBP 13 11:01 2.8 1.4 1.2 36.1% 14.3% 72.7% 0 0
Pioneros de Los Mochis 3 19:22 4.7 2.3 3.7 38.5% 40.0% 50.0% 0 0
Dorados 7 20:50 6.6 1.6 1.9 43.6% 40.0% 66.7% 0 0
Halcones de Obregon 4 11:29 3.5 1.5 1 30.8% 40.0% 100.0% 0 0
Mexico 2 5:21 0 0.5 2 0.0% 0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions