J. Ernst

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Gussing Blackbirds 18 22:10 8.9 2.5 1.2 42.8% 49.0% 41.8% 0 0
Zweite Liga Zweite Liga 18 22:10 8.9 2.5 1.2 42.8% 49.0% 41.8% 0 0
Gussing Blackbirds 23 27:27 12.4 2.8 2.3 43.3% 15.1% 60.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions