J. Ellerbe

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Gostivar 12 24:08 9.1 5.6 1.6 41.1% 23.9% 66.7% 3 0
Macedonian Cup Macedonian Cup 1 16:02 3 5 1 33.3% 50.0% 0% 0 0
Superleague Superleague 11 24:52 9.6 5.6 1.6 41.3% 22.7% 66.7% 3 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions