J. Elder

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Studio Zagreb W 18 24:51 12 8 1.3 52.8% 0% 60.0% 7 1
Premijer Liga Women Premijer Liga Women 12 22:16 12 7.7 1.7 57.1% 0% 62.7% 4 1
WABA League Women WABA League Women 6 30:01 12 8.7 0.5 45.9% 0% 55.2% 3 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions