J. Edwards

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Townsville W 5 1:49 0.6 0.8 0 33.3% 0% 50.0% 0 0
NBL W NBL W 5 1:49 0.6 0.8 0 33.3% 0% 50.0% 0 0
Southern Hoiho W 13 27:13 12.1 7.5 2.4 51.8% 0.0% 62.9% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions