J. Eadsforth-Yates

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Sheffield Hatters W 16 23:52 7.5 4.1 4.5 39.8% 25.5% 68.4% 0 0
SLB Women SLB Women 12 23:15 8.4 4.1 4.7 38.8% 26.7% 68.4% 0 0
SLB Trophy Women SLB Trophy Women 1 29:44 6 7 4 60.0% 0.0% 0% 0 0
SLB Cup Women SLB Cup Women 3 24:25 4.3 3 4 40.0% 20.0% 0% 0 0
Leicester Riders W 20 29:47 10.1 5.1 3.2 37.7% 36.3% 68.8% 2 0
Leicester Riders W 1 15:46 3 0 0 20.0% 25.0% 0% 0 0
Leicester Riders W 3 16:12 0.7 2 0.7 14.3% 0.0% 0.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2022 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions