J. Eads

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Sabah Baku 6 24:45 7.8 1.8 1.2 30.0% 38.5% 68.4% 0 0
Champions League Champions League 6 24:45 7.8 1.8 1.2 30.0% 38.5% 68.4% 0 0
Szolnoki Olaj 40 27:04 13.1 2.6 1.7 47.9% 33.1% 78.9% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions