J. E. Noblega

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Platense La Union 11 22:16 3.9 1.8 2.5 26.2% 22.2% 75.0% 0 0
Liga A Liga A 11 22:16 3.9 1.8 2.5 26.2% 22.2% 75.0% 0 0
Independiente de Oliva 37 24:29 8.2 3.6 4.3 39.2% 35.6% 73.3% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions