J. Durisic

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Sodertalje 2 W 2 24:43 12 5.5 0.5 50.0% 0% 80.0% 0 0
Basketettan W Basketettan W 2 24:43 12 5.5 0.5 50.0% 0% 80.0% 0 0
Sodertalje 2 W 8 22:26 7.8 5.2 1.2 42.4% 10.0% 55.6% 1 0
Sodertalje 2 W 3 18:20 6 3 0 56.2% 0.0% 0.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions