J. Durand

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Nanterre U21 31 25:23 9.9 2.8 4.5 35.5% 35.5% 81.9% 0 0
Espoirs U21 Espoirs U21 31 25:23 9.9 2.8 4.5 35.5% 35.5% 81.9% 0 0
Aix Maurienne 9 0:48 0.3 0 0.1 100.0% 0% 50.0% 0 0
Aix Maurienne 1 1:09 0 0 0 0.0% 0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions