J. Duach

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Wels 37 22:30 12.6 2.8 2.1 45.6% 40.8% 76.8% 1 0
Superliga Superliga 33 22:53 12.4 2.8 2.2 44.3% 37.5% 74.7% 1 0
Austria Cup Austria Cup 4 19:23 15 2 1.5 59.4% 71.4% 92.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions