J. Dragisic

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Buducnost W 11 13:43 2.9 1.5 1.6 39.4% 28.6% 50.0% 0 0
WABA League Women WABA League Women 11 13:43 2.9 1.5 1.6 39.4% 28.6% 50.0% 0 0
Montenegro W 1 27:28 10 3 4 80.0% 100.0% 0% 0 0
Buducnost W 17 9:56 2.8 0.8 0.9 39.6% 25.0% 80.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions