J. Dornik

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Tajfun Sentjur 20 23:43 8.4 5.2 1.1 50.8% 31.0% 93.3% 2 0
Liga UPC Liga UPC 20 23:43 8.4 5.2 1.1 50.8% 31.0% 93.3% 2 0
LTH Castings 16 28:55 10.4 5.4 1.7 41.6% 29.0% 64.1% 2 0
KK Triglav Kranj 27 26:24 10.9 4.6 1.1 43.2% 27.2% 73.7% 3 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions