J. Dolnicar

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Helios Domzale 26 31:03 13.7 1.8 3.8 41.2% 31.1% 84.1% 0 0
Liga UPC Liga UPC 23 30:43 13.7 1.9 3.8 43.3% 32.2% 85.3% 0 0
Slovenian Cup Slovenian Cup 3 33:37 13 1.3 4 28.2% 23.1% 77.8% 0 0
Helios Domzale 12 32:27 14 2.3 3.2 44.4% 31.4% 87.0% 0 0
Terme Olimia Podčetrtek Helios Domzale 18 13:44 4.2 0.8 1.2 41.4% 38.5% 68.0% 0 0
Helios Domzale 8 9:25 1.5 0.2 0.8 25.0% 0.0% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions