J. Djimrabaye

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Bangui Central African Republic 15 28:20 9.1 5.8 2.7 44.0% 42.9% 62.5% 1 0
BAL BAL 6 30:35 10 6.7 3.5 54.8% 45.5% 64.3% 1 0
Giao hữu quốc tế Giao hữu quốc tế 3 23:12 9 4.3 2.3 37.0% 50.0% 50.0% 0 0
AfroBasket AfroBasket 6 28:40 8.3 5.7 2 38.3% 37.5% 66.7% 0 0
Evreux 7 10:49 2.7 1.7 0.4 25.0% 0.0% 62.5% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions