J. Djanogly

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
London Lions 10 7:20 1.4 1.3 0.3 54.5% 0.0% 100.0% 0 0
SLB Trophy SLB Trophy 3 11:55 2 1.7 0.3 50.0% 0.0% 0% 0 0
SLB SLB 7 5:22 1.1 1.1 0.3 60.0% 0.0% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2023

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions