J. Dixon

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
CA Queluz 7 25:15 9.6 4 1.7 35.2% 26.5% 83.3% 0 0
Cúp bóng đá Bồ Đào Nha Cúp bóng đá Bồ Đào Nha 2 30:05 10 3.5 0.5 33.3% 25.0% 87.5% 0 0
Taca da Liga Taca da Liga 5 23:20 9.4 4.2 2.2 35.9% 27.3% 81.2% 0 0
CA Queluz 21 22:26 11.4 3.9 0.7 49.4% 44.3% 78.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions