J. Dingle

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Bora 9 22:57 13.6 1.9 1.4 35.5% 33.9% 73.5% 0 0
Superliga Superliga 9 22:57 13.6 1.9 1.4 35.5% 33.9% 73.5% 0 0
Vojvodina Novi Sad 1 15:07 7 0 2 33.3% 25.0% 100.0% 0 0
Vojvodina Novi Sad 27 17:09 10.4 1.1 1.4 46.7% 40.5% 80.6% 0 0
Vojvodina Novi Sad 13 19:47 10.4 1.4 1.5 42.3% 43.3% 91.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions