J. Dimas

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Penguins W 11 23:38 5.4 3.5 2.5 33.8% 22.7% 50.0% 0 0
LMBPF Women LMBPF Women 11 23:38 5.4 3.5 2.5 33.8% 22.7% 50.0% 0 0
Blueskas W 6 16:46 0.7 3.8 0.3 5.9% 0.0% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions