J. Diggs

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
AEK Larnaca 32 18:01 4.7 1.9 2.6 29.2% 26.7% 72.2% 0 0
Division A Division A 32 18:01 4.7 1.9 2.6 29.2% 26.7% 72.2% 0 0
AEK Larnaca 7 20:06 6.4 1.3 2.9 36.8% 25.0% 78.6% 0 0
AEK Larnaca 26 21:20 6.7 2.5 2.9 34.9% 33.7% 77.1% 0 0
AEK Larnaca 1 16:14 4 0 1 16.7% 0.0% 100.0% 0 0
Fos-sur-Mer 30 30:40 13.4 2.9 4.2 40.4% 42.5% 80.6% 0 0
Fos-sur-Mer 2 28:42 9.5 4 3 37.5% 33.3% 80.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions