J. Dickey

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Keflavik W 26 35:26 28.5 11.4 2.2 55.5% 39.0% 74.6% 17 0
Premier League W Premier League W 26 35:26 28.5 11.4 2.2 55.5% 39.0% 74.6% 17 0
Southside W 27 18:49 8.4 3.3 1.1 43.3% 14.3% 83.0% 0 0
Mainland Pouakai W 10 32:18 24 8 1.6 43.2% 21.1% 75.9% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions