J. Diaz

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Spartans Pioneros 27 9:42 2.6 2.4 0.2 42.9% 33.3% 67.7% 1 0
Superliga Superliga 27 9:42 2.6 2.4 0.2 42.9% 33.3% 67.7% 1 0
Frontinos Pioneros 38 20:56 7.8 4.6 1.4 41.0% 23.3% 69.8% 3 0
Spartans Gaiteros del Zulia 29 17:12 4.9 3.2 0.9 37.3% 27.7% 72.0% 0 0
Piratas de Bogota 9 11:32 4.4 2.2 0.3 43.8% 50.0% 64.3% 0 0
Cocodrilos 26 15:26 4.7 2.8 0.9 37.6% 19.4% 76.3% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions