J. Demetrio

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Argentino 17 20:17 7.6 4.9 0.5 49.1% 0.0% 62.1% 2 0
Liga A Liga A 17 20:17 7.6 4.9 0.5 49.1% 0.0% 62.1% 2 0
Blumenau APAB 6 22:31 9.2 8.8 1.7 47.7% 27.3% 62.5% 0 0
Cearense 32 14:26 7.6 4.4 0.4 50.0% 20.0% 73.6% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions